← Từ điển
despicable
B2
noun
/dɪˈspɪkəbəl/
Các nghĩa
kẻ đê tiện
A wretched or wicked person.
Dạng khác
despicables
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi