desist
desist /dɪˈsɪst/ nghĩa là ngừng, thôi, nghỉ
Các nghĩa
-
ngừng · thôi · nghỉ
To cease to proceed or act; to stop (often with from).
Please desist from telephoning me at this number.
Dạng khác
- desists present, singular, third-person
- desisting participle, present
- desisted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ