← Từ điển
desi
C1
noun
desi
nghĩa là
đậu gà desi
Các nghĩa
đậu gà desi
A particular variety of cultivated chickpea.
Dạng khác
desis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi