← Từ điển
desa
C2
noun
desa
nghĩa là
làng nông thôn
Các nghĩa
làng nông thôn
A rural village terminology.
indonesia
Dạng khác
desas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi