← Từ điển
deprogrammer
C2
noun
deprogrammer
nghĩa là
người giải trừ tư tưởng
Các nghĩa
người giải trừ tư tưởng
One who deprograms.
Dạng khác
deprogrammers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi