deplorably
deplorably nghĩa là một cách đáng trách, đáng buồn
Các nghĩa
-
một cách đáng trách, đáng buồn
in a deplorable manner
Dạng khác
- more deplorably comparative
- most deplorably superlative
deplorably nghĩa là một cách đáng trách, đáng buồn
một cách đáng trách, đáng buồn
in a deplorable manner