← Từ điển
denuded
C2
adj
denuded
nghĩa là
bị bóc trần do xói mòn
Các nghĩa
bị bóc trần do xói mòn
exposed by erosion
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi