dent
Các nghĩa
-
tác động nhỏ
A tooth, as of a card, a gear wheel, etc.
-
ngô răng ngựa
A slot or a wire in a reed.
Dạng khác
- dents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
tác động nhỏ
A tooth, as of a card, a gear wheel, etc.
ngô răng ngựa
A slot or a wire in a reed.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối