← Từ điển

denouncement

C2 noun

denouncement nghĩa là sự tố cáo, sự lên án

Các nghĩa

  1. sự tố cáo, sự lên án

    An act of denouncing; a denunciation

    countable · uncountable

  2. lời tuyên bố long trọng

    A solemn or formal declaration

    countable · uncountable

Dạng khác