← Từ điển

dench

C2 adj

dench /dɛnt͡ʃ/ nghĩa là tuyệt vời, ấn tượng

Các nghĩa

  1. tuyệt vời, ấn tượng

    Excellent; impressive; awesome.

    uk · slang

    Some may think it is ridic but the evolution of language means that Scrabble has to keep up to stay dench - obvs.

  2. vạm vỡ, cơ bắp, hấp dẫn

    Well-built, muscular, attractive.

    uk · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối