← Từ điển

denar

C2 noun

denar /ˈdɛnɑː(ɹ)/ nghĩa là đồng denar (tiền tệ Bắc Macedonia)

Các nghĩa

  1. đồng denar (tiền tệ Bắc Macedonia)

    The currency of North Macedonia, divided into 100 deni.

Dạng khác