← Từ điển

demonization

C2 noun

demonization nghĩa là sự ma quỷ hóa, sự bôi nhọ

Các nghĩa

  1. sự ma quỷ hóa, sự bôi nhọ

    The act of demonizing.

    countable · uncountable

  2. điều bị ma quỷ hóa, điều bị bôi nhọ

    Something demonized.

    countable · uncountable

Dạng khác