← Từ điển

Deming

C2 name

Deming nghĩa là họ Deming

Các nghĩa

  1. họ Deming

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hamilton, Indiana, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Hamilton County, Indiana, United States.

    countable · uncountable

  3. thành phố, quận lỵ của Quận Luna, New Mexico, Hoa Kỳ

    A city, the county seat of Luna County, New Mexico, United States.

    countable · uncountable

  4. nơi điều tra dân số ở Quận Whatcom, Washington, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Whatcom County, Washington, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác