delving
delving /ˈdɛlvɪŋ/ nghĩa là sự đào sâu, sự nghiên cứu kỹ
Các nghĩa
-
sự đào sâu, sự nghiên cứu kỹ
The act of one who delves.
Tom has been delving into black magic.
Dạng khác
- delvings plural
delving /ˈdɛlvɪŋ/ nghĩa là sự đào sâu, sự nghiên cứu kỹ
sự đào sâu, sự nghiên cứu kỹ
The act of one who delves.
Tom has been delving into black magic.