← Từ điển
delly
C2
adj
delly
nghĩa là
có nhiều thung lũng nhỏ
Các nghĩa
có nhiều thung lũng nhỏ
Having many dells.
Dạng khác
more delly
comparative
most delly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi