← Từ điển

deforest

C2 verb

deforest /dɪˈfɒɹɪst/ nghĩa là phá rừng, chặt phá rừng

Các nghĩa

  1. phá rừng, chặt phá rừng

    To clear (an area) of forest.

    transitive

Dạng khác