← Từ điển

defoliator

C2 noun

defoliator /diːˈfəʊliː(j)eɪtə(ɹ)/ nghĩa là chất làm rụng lá, người phun thuốc làm rụng lá

Các nghĩa

  1. chất làm rụng lá, người phun thuốc làm rụng lá

    Something or someone that defoliates.

Dạng khác