deets
deets /diːts/ nghĩa là chi tiết
Các nghĩa
-
chi tiết
Details.
Please email me the deets about the party.
-
thông tin cá nhân bị lộ
Dox; a person’s personal information, usually published without their consent.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn