deemed
deemed /diːmd/ nghĩa là được công nhận đạt chuẩn
Các nghĩa
-
được công nhận đạt chuẩn
An accreditation awarded to higher educational institutions in India.
Sami's car was deemed undrivable.
He deemed it wise to accept the offer.
So may I win the victory and be deemed wise.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ