deedy
deedy nghĩa là siêng năng, tích cực
Các nghĩa
-
siêng năng, tích cực
Industrious; active.
-
nghiêm túc, đứng đắn
Earnest; serious.
-
thật, chính hiệu
Genuine, authentic; actual, real.
Dạng khác
- deedier comparative
- deediest superlative
deedy nghĩa là siêng năng, tích cực
siêng năng, tích cực
Industrious; active.
nghiêm túc, đứng đắn
Earnest; serious.
thật, chính hiệu
Genuine, authentic; actual, real.