← Từ điển

deconfliction

C2 noun

deconfliction /diːkənˈflɪkʃən/ nghĩa là sự phân luồng, sự tránh xung đột

Các nghĩa

  1. sự phân luồng, sự tránh xung đột

    The act or process of deconflicting.

    countable · uncountable

Dạng khác