declined
declined /dɪˈklaɪnd/ nghĩa là xiên, chếch
Các nghĩa
-
xiên, chếch
Directed obliquely.
Why has the birthrate declined so sharply?
Mary declined an invitation to the concert.
His health has declined since the accident.
Dạng khác
- more declined comparative
- most declined superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ