← Từ điển

declined

B2 adj

declined /dɪˈklaɪnd/ nghĩa là xiên, chếch

Các nghĩa

  1. xiên, chếch

    Directed obliquely.

    Why has the birthrate declined so sharply?

    Mary declined an invitation to the concert.

    His health has declined since the accident.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ