← Từ điển
declaiming
C2
noun
declaiming
nghĩa là
sự diễn thuyết, bài diễn văn
Các nghĩa
sự diễn thuyết, bài diễn văn
A declamation.
Dạng khác
declaimings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi