decedent
us /dɪˈsi.dənt/
decedent /dɪˈsiːdənt/ nghĩa là người chết
Các nghĩa
-
người chết
A dead person.
Dạng khác
- decedents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ