← Từ điển
decayer
C2
noun
decayer
nghĩa là
chất gây phân hủy
Các nghĩa
chất gây phân hủy
That which causes decay.
Dạng khác
decayers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi