← Từ điển

decapitator

C2 noun

decapitator /dɪˈkæpɪteɪtə(ɹ)/ nghĩa là kẻ chặt đầu, người chặt đầu

Các nghĩa

  1. kẻ chặt đầu, người chặt đầu

    One who decapitates.

Dạng khác