← Từ điển

decant

C2 noun

decant /dəˈkænt/ nghĩa là phần nước hoa bán lẻ trong chai nhỏ (không chính thức)

Các nghĩa

  1. phần nước hoa bán lẻ trong chai nhỏ (không chính thức)

    A portion of perfume unofficially sold in a smaller bottle.

Dạng khác