decant
decant /dəˈkænt/ nghĩa là phần nước hoa bán lẻ trong chai nhỏ (không chính thức)
Các nghĩa
-
phần nước hoa bán lẻ trong chai nhỏ (không chính thức)
A portion of perfume unofficially sold in a smaller bottle.
Dạng khác
- decants plural
decant /dəˈkænt/ nghĩa là phần nước hoa bán lẻ trong chai nhỏ (không chính thức)
phần nước hoa bán lẻ trong chai nhỏ (không chính thức)
A portion of perfume unofficially sold in a smaller bottle.