← Từ điển

decannulate

C2 verb

decannulate nghĩa là rút ống thông (khỏi tâm nhĩ hoặc động mạch chủ)

Các nghĩa

  1. rút ống thông (khỏi tâm nhĩ hoặc động mạch chủ)

    To remove the cannula or cannulae from the atrium or aorta.

Dạng khác