← Từ điển

debunking

C2 noun

debunking /diːˈbʌŋkɪŋ/ nghĩa là sự vạch trần, sự bóc trần

Các nghĩa

  1. sự vạch trần, sự bóc trần

    The act of showing something to be false (or bunkum)

Dạng khác