debunking
debunking /diːˈbʌŋkɪŋ/ nghĩa là sự vạch trần, sự bóc trần
Các nghĩa
-
sự vạch trần, sự bóc trần
The act of showing something to be false (or bunkum)
Dạng khác
- debunkings plural
debunking /diːˈbʌŋkɪŋ/ nghĩa là sự vạch trần, sự bóc trần
sự vạch trần, sự bóc trần
The act of showing something to be false (or bunkum)