deboned
us /diˈboʊnd/
deboned /diːˈbəʊnd/ nghĩa là đã lọc xương, đã bỏ xương
Các nghĩa
-
đã lọc xương, đã bỏ xương
Having had its bones removed.
This deboned fish will be safe for the cat to eat.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ