← Từ điển

debarkation

C2 noun

debarkation nghĩa là sự lên bờ, sự dỡ hàng (từ tàu)

Các nghĩa

  1. sự lên bờ, sự dỡ hàng (từ tàu)

    Disembarkation.

    countable · uncountable

Dạng khác