← Từ điển

Deb

B1 name

Deb /dɛb/ nghĩa là Đép (phiên âm họ দেব)

Các nghĩa

  1. Đép (phiên âm họ দেব)

    A diminutive of the female given name Deborah.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ