Deb
Deb /dɛb/ nghĩa là Đép (phiên âm họ দেব)
Các nghĩa
-
Đép (phiên âm họ দেব)
A diminutive of the female given name Deborah.
Dạng khác
- Debs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Deb /dɛb/ nghĩa là Đép (phiên âm họ দেব)
Đép (phiên âm họ দেব)
A diminutive of the female given name Deborah.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ