← Từ điển

Deb

B1 name

Deb /dɛb/ nghĩa là Đép (phiên âm họ দেব)

Các nghĩa

  1. Đép (phiên âm họ দেব)

    A transliteration of the Bengali surname দেব (deb).

    Radhakanta Deb, b. 1784

  2. họ Đép (gốc Bengal)

    A surname from Bengali.

    Sopan Deb, b. 1988

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ