← Từ điển

Dearden

C2 name

Dearden /ˈdɪəɹdən/ nghĩa là họ Dearden (từ địa danh tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Dearden (từ địa danh tiếng Anh cổ)

    A habitational surname from Old English.

Dạng khác