dealership
dealership nghĩa là đại lý bán hàng, đặc biệt là ô tô
Các nghĩa
-
đại lý bán hàng, đặc biệt là ô tô
A place that sells items, especially cars.
I visited the car dealership today.
Dạng khác
- dealerships plural
dealership nghĩa là đại lý bán hàng, đặc biệt là ô tô
đại lý bán hàng, đặc biệt là ô tô
A place that sells items, especially cars.
I visited the car dealership today.