deal
Các nghĩa
-
lượt chia bài
Wood that is easy to saw (from conifers such as pine or fir).
-
giao dịch
A plank of softwood (fir or pine board).
Dạng khác
- deals plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn