← Từ điển

deal

A2 noun

Các nghĩa

  1. lượt chia bài

    Wood that is easy to saw (from conifers such as pine or fir).

    uncountable

  2. giao dịch

    A plank of softwood (fir or pine board).

    countable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn