deadfall
deadfall /ˈdɛdfɑl/ nghĩa là gỗ chết, cành khô rụng
Các nghĩa
-
gỗ chết, cành khô rụng
Coarse woody debris; deadwood.
-
cây đổ
A fallen tree.
-
bẫy sập (bằng ván hoặc khúc gỗ nặng rơi xuống)
A kind of trap for animals, consisting of a heavy board or log that falls on to the prey.
-
quán rượu rẻ tiền, tồi tàn
A cheap, rough bar or saloon.
Dạng khác
- deadfalls plural