← Từ điển

DDR

C1 noun

DDR /diː diː ɑɹ/ nghĩa là RAM tốc độ dữ liệu gấp đôi

Các nghĩa

  1. RAM tốc độ dữ liệu gấp đôi

    Double-data-rate computer RAM.

    countable · uncountable

    What do you know about the DDR?

    Do you want to go back to the DDR?

Dạng khác