DDR
DDR /diː diː ɑɹ/ nghĩa là RAM tốc độ dữ liệu gấp đôi
Các nghĩa
-
RAM tốc độ dữ liệu gấp đôi
Double-data-rate computer RAM.
What do you know about the DDR?
Do you want to go back to the DDR?
Dạng khác
- DDRs plural
DDR /diː diː ɑɹ/ nghĩa là RAM tốc độ dữ liệu gấp đôi
RAM tốc độ dữ liệu gấp đôi
Double-data-rate computer RAM.
What do you know about the DDR?
Do you want to go back to the DDR?