← Từ điển

DD

B1 noun

DD /ˌdiː ˈdiː/ nghĩa là cỡ ngực DD

Các nghĩa

  1. cỡ ngực DD

    A breast of cup size DD.

    countable · in-plural · uncountable · vulgar

    Sami was the DD that night.

Dạng khác