dazed
dazed /deɪzd/ nghĩa là choáng váng, bàng hoàng
Các nghĩa
-
choáng váng, bàng hoàng
In a state of shock or confusion.
Tom looks dazed.
Tom seems dazed.
Tom felt a little dazed.
-
đờ đẫn, ngây ngất
Stunned or entranced.
Dạng khác
- more dazed comparative
- most dazed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ