← Từ điển

daze

B1 noun

Các nghĩa

  1. trạng thái choáng váng

    The state of being dazed

    He was in a daze.

  2. đá lấp lánh

    A glittering stone.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ