daze
Các nghĩa
-
trạng thái choáng váng
The state of being dazed
He was in a daze.
-
đá lấp lánh
A glittering stone.
Dạng khác
- dazes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
trạng thái choáng váng
The state of being dazed
He was in a daze.
đá lấp lánh
A glittering stone.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ