Dayton
Dayton /ˈdeɪtən/ nghĩa là họ Dayton
Các nghĩa
-
họ Dayton
A surname.
-
vùng ngoại ô Perth, Tây Úc, Úc
A suburb of Perth, Western Australia, Australia; named for Walter Warner Day, a cattle and wine pioneer in the area.
-
cộng đồng ở Nova Scotia, Canada
A community in Nova Scotia, Canada.
-
thị trấn ở Alabama
A town in Alabama.
-
thành phố ở Idaho
A city in Idaho.
-
thị trấn ở Indiana
A town in Indiana.
+ 2 nghĩa khác
-
thành phố ở Iowa
A city in Iowa; named for the city in Ohio.
-
thành phố ở Kentucky
A city in Kentucky; named for the city in Ohio.
Dạng khác
- Daytons plural
Dễ nhầm với
Trọng âm đặt sai chỗ