← Từ điển

dawning

C1 noun

dawning /ˈdɔːnɪŋ/ nghĩa là bình minh

Các nghĩa

  1. bình minh

    Dawn.

    poetic

    "The bird of dawning singeth all night long."

  2. sự khởi đầu

    The first beginnings of something.

Dạng khác