← Từ điển

Daw

C2 name

Daw nghĩa là bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)

Các nghĩa

  1. bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)

    A surname transferred from the given name.

    Do you know what DAW Tom works with?