Daw
Daw nghĩa là bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
Các nghĩa
-
bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
A surname transferred from the given name.
Do you know what DAW Tom works with?
Daw nghĩa là bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
A surname transferred from the given name.
Do you know what DAW Tom works with?