← Từ điển

Daw

C2 name

Daw nghĩa là bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)

Các nghĩa

  1. bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)

    honorific title for older women

    myanmar

    Daw Aung San Suu Kyi