← Từ điển
Davydov
C2
name
Davydov
nghĩa là
họ Davydov
Các nghĩa
họ Davydov
A surname.
Dạng khác
Davydovs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi