Davitt
Davitt nghĩa là họ Davitt (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
Các nghĩa
-
họ Davitt (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
A surname transferred from the given name.
Davitt nghĩa là họ Davitt (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
họ Davitt (họ có nguồn gốc từ tên riêng)
A surname transferred from the given name.