← Từ điển

daud

C2 noun

daud nghĩa là mảnh, miếng (có hình dạng không đều)

Các nghĩa

  1. mảnh, miếng (có hình dạng không đều)

    A piece of something, especially something with an irregular shape.

    Great dauds o' blaze I've seen him split to sclaffers, / Some thick, some thin, some limp as ony waifers

Dạng khác