Datong
Datong nghĩa là Đại Đồng
Các nghĩa
-
Đại Đồng
A prefecture-level city of Shanxi, China.
-
huyện tự trị Đại Đồng (của người Hồi và người Tu) tại Tây Ninh, Thanh Hải, Trung Quốc
A Hui and Tu autonomous county in Xining, Qinghai, China.
-
quận Đại Đồng, Đài Bắc, Đài Loan
A district of Taipei, Taiwan.
-
hương thị trấn miền núi Đại Đồng, huyện Nghi Lan, Đài Loan
A mountain indigenous township in Yilan County, Taiwan.
-
tên gọi khác của sông Đại Đồng (Taedong) ở Bắc Triều Tiên, phiên âm từ tiếng Quan Thoại
Synonym of Taedong (North Korea): the Mandarin Chinese-derived name.
For instance, an illustration in the Dianshizhai huabao shows the battle at the Datong river near Pingrang in September 1894 (Figure 6).