← Từ điển

dateable

C2 adj

dateable /ˈdeɪtəbəl/ nghĩa là có thể xác định niên đại

Các nghĩa

  1. có thể xác định niên đại

    That may be ascribed a date or age.

    not-comparable

  2. hẹn hò được, thích hợp để hẹn hò

    Suitable for dating (romantic outings).

    not-comparable